HSK khi du học Trung Quốc
Trình độ tiếng Trung mà quy định quốc gia và hướng dẫn học bổng nêu cho từng loại hình học tập, và cách tra yêu cầu riêng của từng trường.
Trình độ tiếng Trung theo mục tiêu học tập
| Mục tiêu | Văn bản quy định |
|---|---|
| Đại học (cử nhân) học bằng tiếng Trung | Chuẩn đầu vào theo quy phạm quốc gia Trình độ cần đạt khi tốt nghiệp Học bổng Chính phủ Trung Quốc, ứng viên bậc đại học |
| Thạc sĩ hoặc tiến sĩ học bằng tiếng Trung | Học bổng Chính phủ Trung Quốc Chuẩn đầu vào theo quy phạm quốc gia |
| Đại học (cử nhân) học bằng tiếng Anh | Trình độ tiếng Trung cần đạt khi tốt nghiệp Trình độ tiếng Trung khi nhập học |
| Thạc sĩ hoặc tiến sĩ học bằng tiếng Anh | Trình độ tiếng Trung cần đạt khi tốt nghiệp Học bổng Chính phủ Trung Quốc |
| Học tiếng hoặc tu nghiệp không lấy bằng | Học bổng Chính phủ Trung Quốc, diện tu nghiệp sinh phổ thông Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế, học tiếng một năm Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế, học một học kỳ |
| Học lấy bằng theo Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế | Cử nhân Thạc sĩ Tiến sĩ |
| Xin việc hoặc mục tiêu cá nhân | Đơn vị tổ chức thi nói gì |
Quy phạm quốc gia nêu “Chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế” chứ không nêu kỳ thi HSK. Cấp và điểm HSK mà một trường chấp nhận được ghi trong thông báo tuyển sinh của chính trường đó.
Nguồn chính thức
- Bộ Giáo dục Trung Quốc — Quy phạm chất lượng giáo dục đại học cho lưu học sinh tại Trung Quốc (thí điểm), Giáo ngoại [2018] số 50 (tiếng Trung) ↗
- Campus China (Hội đồng Học bổng Trung Quốc) — Hướng dẫn xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (tiếng Anh) ↗
- Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ — Hướng dẫn xin Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế 2025 (PDF) ↗