Học bằng tiếng Anh tại Trung Quốc có cần tiếng Trung không?
Có, nhưng yêu cầu khác nhau theo trình độ. Theo bản thử nghiệm của Bộ Giáo dục Trung Quốc, sinh viên đại học học chương trình dạy bằng ngoại ngữ phải đạt ít nhất cấp 4, còn học viên thạc sĩ và nghiên cứu sinh tiến sĩ phải đạt ít nhất cấp 3 của Tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế (国际汉语能力标准) khi tốt nghiệp. Các mức này không phải điểm của kỳ thi HSK.
Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch của hskexam.org từ trang chính thức, không phải bản dịch chính thức.
Mức tiếng Trung khi tốt nghiệp
Văn bản gốc là thông báo của Bộ Giáo dục Trung Quốc về Quy phạm chất lượng giáo dục đại học dành cho lưu học sinh (来华留学生高等教育质量规范(试行)), số hiệu 教外〔2018〕50号. Quy phạm này được ban hành dưới dạng thử nghiệm (试行).
Mục Năng lực ngôn ngữ (语言能力) nói về chương trình dạy bằng ngoại ngữ. Theo mục này, khi tốt nghiệp, năng lực tiếng Trung của lưu học sinh theo bảng sau:
| Trình độ | Mức tiếng Trung khi tốt nghiệp |
|---|---|
| Sinh viên đại học | ít nhất cấp 4 của Tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế |
| Học viên thạc sĩ | ít nhất cấp 3 của Tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế |
| Nghiên cứu sinh tiến sĩ | ít nhất cấp 3 của Tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế |
Mục Năng lực ngôn ngữ và mục 1.2 (语言能力要求) đều gọi các mức trên là mức của Tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế. Hai đoạn này không nhắc đến kỳ thi HSK và không nêu cấp HSK nào.
Yêu cầu khi nhập học và chương trình đào tạo
Mục 1.2 (语言能力要求) có hai ý. Với chuyên ngành dùng tiếng Trung làm ngôn ngữ giảng dạy, năng lực tiếng Trung khi nhập học phải ít nhất đạt cấp 4 của Tiêu chuẩn. Với chuyên ngành dùng ngoại ngữ làm ngôn ngữ giảng dạy, cơ sở đào tạo phải quy định rõ yêu cầu năng lực ngoại ngữ. Mục này không nêu mức tiếng Trung nào cho nhóm chuyên ngành dạy bằng ngoại ngữ.
Đoạn về chương trình đào tạo (专业培养方案) nói về lưu học sinh nói chung. Theo đoạn này, chương trình đào tạo phải có yêu cầu về trình độ tiếng Hán và các môn học bắt buộc về Trung Quốc (中国概况类课程). Trường phải bố trí đủ các khóa tiếng Hán và môn về Trung Quốc phù hợp cho lưu học sinh. Đoạn này không tách riêng chương trình dạy bằng tiếng Anh.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc và chương trình dạy bằng ngôn ngữ khác
Hướng dẫn xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Application Guide for Chinese Government Scholarship) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (China Scholarship Council) công bố. Ở mục IV (Eligibility), ứng viên nộp vào chương trình dạy bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung phải đáp ứng yêu cầu nhập học của trường đã chọn về năng lực ngôn ngữ, học lực và những yêu cầu khác.
Mục 5 (Language qualification certificates) của hướng dẫn quy định: ứng viên chương trình dạy bằng ngôn ngữ khác phải nộp các chứng chỉ năng lực ngôn ngữ liên quan, chẳng hạn bảng điểm IELTS hoặc TOEFL, theo yêu cầu của từng trường đại học.
Các điều kiện HSK trong danh sách ở mục IV (cấp 3 và cấp 4) gắn với chương trình dạy bằng tiếng Trung. Danh sách này không nêu mức HSK nào cho chương trình dạy bằng ngôn ngữ khác. Hai đoạn này cũng không nêu điểm IELTS hay TOEFL cụ thể nào. Để biết trường cụ thể yêu cầu gì, người đọc có thể hỏi trực tiếp trường đại học.
Nguồn
- Quy phạm chất lượng giáo dục đại học dành cho lưu học sinh (来华留学生高等教育质量规范(试行)), Bộ Giáo dục Trung Quốc (Ministry of Education of the People's Republic of China)
- Hướng dẫn xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Application Guide for Chinese Government Scholarship), Hội đồng Học bổng Trung Quốc (China Scholarship Council, Campus China)
Kiểm tra ngày 10–11/10/2026
Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.