Điểm số và chứng chỉ
Điểm đạt, thời điểm có kết quả, thời hạn hiệu lực của bảng điểm, cách phúc khảo và xin cấp thêm bảng điểm.
Điểm số: hiệu lực, phúc khảo và cấp thêm bảng điểm
- Bảng điểm có giá trị chứng minh năng lực ngôn ngữ trong hai năm, tính từ ngày thi.chinesetest.cn — quy định thi (đăng ký, ngày thi, kết quả)
- Kết quả thi viết trên máy có sau 15 ngày, thi nói trên máy sau 20 ngày, thi giấy sau một tháng; gặp ngày lễ thì lùi lại.chinesetest.cn — quy định thi (đăng ký, ngày thi, kết quả)
- Phải nộp đơn phúc khảo trực tuyến trong vòng 30 ngày kể từ khi có điểm. Phí là 150 NDT cho một phần hoặc 300 NDT cho toàn bài HSK, và 200 NDT cho bài thi nói.chinesetest.cn — cách xin phúc khảo điểm
- Cấp thêm bảng điểm tốn 80 NDT mỗi bản, chưa gồm phí gửi; mỗi lần thi được xin tối đa 10 bản.chinesetest.cn — cách xin cấp thêm bảng điểm
| Cấp | Các phần thi | Điểm tối đa | Điểm đạt |
|---|---|---|---|
| HSK 1 | Nghe · Đọc | 200 | 120 |
| HSK 2 | Nghe · Đọc | 200 | 120 |
| HSK 3 | Nghe · Đọc · Viết | 300 | 180 |
| HSK 4 | Nghe · Đọc · Viết | 300 | 180 |
| HSK 5 | Nghe · Đọc · Viết | 300 | trang giới thiệu cấp không nêu |
| HSK 6 | Nghe · Đọc · Viết | 300 | trang giới thiệu cấp không nêu |
| HSK 7–9 | Nghe · Đọc · Viết · Dịch · Nói | năm điểm thành phần và kết quả xếp cấp | trang giới thiệu cấp không nêu |