Trang không chính thức
HSK Exam Guide

Đại học học bằng tiếng Trung: mức sàn cấp 4 và yêu cầu thêm của trường

Nguồn đã kiểm tra ngày

Với đại học dạy bằng tiếng Trung ở Trung Quốc, quy chuẩn năm 2018 của Bộ Giáo dục Trung Quốc yêu cầu năng lực tiếng Trung khi nhập học ít nhất đạt cấp 4 của Tiêu chuẩn năng lực tiếng Trung quốc tế (国际汉语能力标准), và khi tốt nghiệp cần đạt cấp 5. Đây là cấp của Tiêu chuẩn, không phải cấp HSK, và các đoạn được nêu dưới đây không nhắc đến bài thi HSK. Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch của chính trang này từ trang chính thức, không phải bản dịch chính thức.

Quy chuẩn 2018 nêu gì về tiếng Trung

Quy chuẩn có tên Quy chuẩn chất lượng giáo dục đại học đối với du học sinh (thử nghiệm) (来华留学生高等教育质量规范(试行)), do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành năm 2018.

Mục 1.2 của quy chuẩn viết rằng tiêu chuẩn đầu vào của các ngành, chuyên ngành dạy bằng tiếng Trung cần yêu cầu năng lực tiếng Trung ít nhất đạt cấp 4 của Tiêu chuẩn năng lực tiếng Trung quốc tế.

Phần Năng lực ngôn ngữ của quy chuẩn nêu thêm các mức sau:

Đối tượng Mức yêu cầu Đoạn quy chuẩn
Ngành dạy bằng tiếng Trung, khi nhập học Ít nhất cấp 4 Mục 1.2
Ngành dạy bằng tiếng Trung, khi tốt nghiệp Cấp 5 Phần Năng lực ngôn ngữ
Ngành dạy bằng ngoại ngữ, sinh viên đại học khi tốt nghiệp Ít nhất cấp 4 Phần Năng lực ngôn ngữ
Ngành dạy bằng ngoại ngữ, thạc sĩ và tiến sĩ khi tốt nghiệp Ít nhất cấp 3 Phần Năng lực ngôn ngữ

Các mức trong bảng là cấp của Tiêu chuẩn năng lực tiếng Trung quốc tế. Mục 1.2 và phần Năng lực ngôn ngữ không nhắc đến HSK, cấp HSK hay điểm HSK nào.

Quy chuẩn cũng nói về giáo dục dự bị. Trường đại học có thể mở chương trình dự bị, dạy tiếng Trung và kiến thức cơ sở ngành, để du học sinh đạt tiêu chuẩn đầu vào bậc đại học.

Trường đại học tự đặt tiêu chuẩn đầu vào

Mục 1 của quy chuẩn yêu cầu trường đại học, theo quy định của nhà nước và quy chuẩn này, tự quy định hợp lý tiêu chuẩn đầu vào cho du học sinh. Tiêu chuẩn đó gồm học vấn nền tảng, trình độ học thuật, năng lực ngôn ngữ, tư cách thân phận và năng lực kinh tế, cùng các nội dung khác.

Mục 1 không nêu bài thi nào hay điểm số nào mà trường phải chấp nhận. Bài thi và mức điểm mà một trường chấp nhận được ghi trong tài liệu tuyển sinh riêng của trường đó.

Học bổng Chính phủ Trung Quốc: CSCA và HSK theo loại chương trình

Hướng dẫn đăng ký Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Application Guide for Chinese Government Scholarship) do China Scholarship Council phát hành trên Campus China (campuschina.org). Đây là tài liệu học bổng, không phải quy chuẩn của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Mục IV của hướng dẫn, phần Điều kiện, viết rằng ứng viên phải đáp ứng các điều kiện dưới đây.

Dòng Loại chương trình Yêu cầu trong hướng dẫn
7 Chương trình đại học Phải dự kỳ đánh giá China Scholastic Competency Assessment (viết tắt CSCA) và tải lên phiếu báo điểm còn hiệu lực
8 Chương trình học giả phổ thông dạy bằng tiếng Trung, trừ chuyên ngành tiếng Trung Phải đã đạt HSK (cấp 3)
9 Chương trình học giả cao cấp dạy bằng tiếng Trung Phải đã đạt HSK (cấp 3)
10 Chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ dạy bằng tiếng Trung Phải đã đạt HSK (cấp 4)
11 Chương trình dạy bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung Phải đáp ứng yêu cầu của trường đã chọn về năng lực ngôn ngữ, năng lực học thuật và các yêu cầu khác

Dòng 7 là yêu cầu cho ứng viên đại học, và dòng này không nêu cấp HSK nào. Các dòng 8 đến 10 nêu cấp HSK cho các loại chương trình khác. Các dòng này không ghi số điểm.

Bảng này là điều kiện của hướng dẫn học bổng. Nó không thay cho tiêu chuẩn đầu vào của từng trường.

HSK cấp 4: điểm tối đa và điểm đạt

Trang HSK (Level 4) của Chinese Testing International (CTI) trên trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn) nêu các điểm sau. Phiếu báo điểm HSK cấp 4 có bốn điểm: nghe, đọc, viết và tổng điểm. Điểm tối đa là 300. Tổng điểm từ 180 trở lên được tính là điểm đạt. Điểm HSK có giá trị hai năm, tính từ ngày thi.

Cấp 4 của Tiêu chuẩn trong quy chuẩn 2018 và HSK cấp 4 là hai thang khác nhau. Mức 4 của Tiêu chuẩn không đồng nhất với việc đạt HSK cấp 4.

Câu hỏi thường gặp

Đại học dạy bằng tiếng Trung ở Trung Quốc có phải có chứng chỉ HSK không?

Quy chuẩn 2018 không nhắc đến HSK. Mục 1.2 và phần Năng lực ngôn ngữ nêu cấp của Tiêu chuẩn năng lực tiếng Trung quốc tế. Bài thi và điểm số mà từng trường chấp nhận nằm trong tài liệu tuyển sinh riêng của trường đó.

Nguồn

Kiểm tra ngày 10–11/10/2026

Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.

Trợ lý HSK