Điểm HSK có hiệu lực bao lâu và tính từ ngày nào
Điểm HSK có hiệu lực 2 năm, tính từ ngày thi. Trang của từng cấp độ từ HSK 1 đến HSK 6 đều nêu điều này. Điểm HSKK (bài thi nói HSK) cũng có hiệu lực 2 năm, nhưng tính từ ngày thi nói. Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch của chính trang này từ trang chính thức, không phải bản dịch chính thức.
Hiệu lực trên từng trang cấp độ
Mỗi trang cấp độ HSK viết một câu về hiệu lực của điểm. Câu đó cho biết điểm có hiệu lực 2 năm và tính từ ngày thi.
| Cấp độ | Thời hạn hiệu lực | Tính từ |
|---|---|---|
| HSK 1 | 2 năm | Ngày thi |
| HSK 2 | 2 năm | Ngày thi |
| HSK 3 | 2 năm | Ngày thi |
| HSK 4 | 2 năm | Ngày thi |
| HSK 5 | 2 năm | Ngày thi |
| HSK 6 | 2 năm | Ngày thi |
Câu về hiệu lực trên các trang cấp độ không nói điều gì xảy ra sau 2 năm.
HSKK (bài thi nói HSK)
Trang HSKK Sơ cấp (HSK Speaking (Elementary) page) viết rằng điểm HSK Speaking có hiệu lực 2 năm, tính từ ngày thi. Thời hạn này tính từ ngày thi nói, không tính từ ngày có kết quả. Điểm HSKK và điểm HSK là hai loại điểm khác nhau, mỗi loại có trang riêng.
Phiếu báo điểm là bằng chứng năng lực ngôn ngữ
Trang quy định dành cho thí sinh (Exams information for candidates) có một ghi chú về phiếu báo điểm. Ghi chú này viết rằng phiếu báo điểm có hiệu lực 2 năm, dùng làm bằng chứng năng lực ngôn ngữ của thí sinh. Trang này áp dụng cho HSK, HSK Speaking Test, YCT và BCT.
Hai năm được đối chiếu với hạn của trường thế nào
Các trang chính thức nói về 2 năm hiệu lực, nhưng không nói cách đối chiếu 2 năm này với hạn nộp hồ sơ của một trường đại học hay một học bổng. Thông báo tuyển sinh của trường hoặc học bổng quyết định việc đó. Người đọc có thể hỏi trường hoặc đơn vị cấp học bổng để biết cách tính.
Nguồn
- HSK (Level 1) page, HSK (Level 2) page, HSK (Level 3) page, HSK (Level 4) page, HSK (Level 5) page, HSK (Level 6) page — Chinese Testing International (CTI), Chinese Tests Service Website chinesetest.cn
- HSK Speaking (Elementary) page — Chinese Testing International (CTI), Chinese Tests Service Website chinesetest.cn
- Exams information for candidates (test regulations) — Chinese Testing International (CTI), Chinese Tests Service Website chinesetest.cn
Kiểm tra ngày 11/10/2026
Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.