Cấu trúc đề thi HSK 3: cấp đầu tiên có phần viết
Bài thi HSK 3 có 80 câu, chia thành ba phần lớn là nghe, đọc và viết. Bảng cấu trúc trên trang chính thức ghi tổng thời gian khoảng 85 phút, còn câu tóm tắt trên cùng trang ghi khoảng 90 phút, trong đó có 5 phút điền thông tin cá nhân. Bài này trình bày từng phần theo bảng đó, kèm điểm số, giờ bắt đầu và hai quy định liên quan đến thứ tự làm bài.
Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch của chính trang này từ trang chính thức, không phải bản dịch chính thức.
Cấu trúc từng phần
Trang chính thức có bảng gồm ba cột: nội dung bài thi, số câu hỏi (items) và thời lượng tính bằng phút (Test content / Number of test questions (items) / Test duration (minutes)). Bảng gọi các phần theo số thứ tự trong từng kỹ năng.
| Nội dung bài thi | Số câu hỏi | Thời lượng (phút) |
|---|---|---|
| Nghe, Phần 1 | 10 câu | |
| Nghe, Phần 2 | 10 câu | |
| Nghe, Phần 3 | 10 câu | |
| Nghe, Phần 4 | 10 câu | |
| Nghe, tổng | 40 câu | khoảng 35 phút |
| Điền phiếu trả lời | 5 phút | |
| Đọc, Phần 1 | 10 câu | |
| Đọc, Phần 2 | 10 câu | |
| Đọc, Phần 3 | 10 câu | |
| Đọc, tổng | 30 câu | 30 phút |
| Viết, Phần 1 | 5 câu | |
| Viết, Phần 2 | 5 câu | |
| Viết, tổng | 10 câu | 15 phút |
| Tổng | 80 câu | khoảng 85 phút |
Dòng "Điền phiếu trả lời" (Filling in the answer sheet) ghi 5 phút và nằm riêng, không thuộc tổng của ba kỹ năng.
Hàng Total của bảng ghi 80 câu và khoảng 85 phút. Câu tóm tắt trên trang ghi khoảng 90 phút cho toàn bài thi và nói rõ con số này bao gồm 5 phút thí sinh điền thông tin cá nhân. Vì vậy, khoảng 85 phút trong bảng không kể 5 phút đó, còn khoảng 90 phút trong câu tóm tắt thì có kể.
Điểm số và giờ bắt đầu
Phiếu báo điểm (score report) của HSK 3 có bốn điểm: nghe, đọc, viết và tổng. Điểm tối đa (full score) là 300 điểm. Tổng điểm từ 180 trở lên được tính là điểm đạt (passing mark).
Trang ghi giờ bắt đầu thi là 13:30. Trang ghi rõ giờ này là giờ địa phương (All local times).
Quy định liên quan đến các phần thi
Trang quy định về thi (Exams information for candidates) có các mục sau, liên quan đến thứ tự và các phần của bài thi:
- Mục 1: Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi trước giờ bắt đầu thi ghi trên phiếu dự thi 30 phút.
- Mục 2, với kỳ thi viết HSK/YCT/BCT: Thí sinh đến sau giờ bắt đầu thi ghi trên phiếu dự thi nhưng trước khi phần nghe kết thúc chỉ được vào phòng thi sau khi phần nghe kết thúc, và thời gian đã mất không được bù. Thí sinh đến sau khi phần đọc bắt đầu sẽ không được vào phòng thi.
- Mục 9, với thi trên máy tính: Không được làm bài chéo giữa phần nghe, đọc và viết. Nghĩa là không làm câu nghe hoặc câu viết trong lúc đang làm phần đọc.
- Mục 10, với thi trên giấy: Sau khi thi bắt đầu, không được làm bài chéo giữa phần nghe, đọc và viết. Nghĩa là không xem lại hoặc làm câu nghe, câu viết trong lúc đang làm phần đọc.
Nguồn
- Trang cấp HSK 3 (HSK (Level 3) page) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
- Thông tin thi dành cho thí sinh (Exams information for candidates) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
Kiểm tra ngày 11/10/2026
Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.