Ngày thi HSK: cần mang gì và quy định trong phòng thi
Khi đi thi HSK, thí sinh cần mang phiếu dự thi (admission ticket) và giấy tờ tùy thân gốc còn hiệu lực, có ảnh khớp với thông tin đã đăng ký. Bản sao giấy tờ tùy thân không được chấp nhận. Ngoài các vật dụng cần thiết, mọi vật dụng khác đều không được mang vào phòng thi.
Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch của chính trang này từ trang chính thức, không phải bản dịch chính thức.
Cần mang gì và không được mang gì
Các nội dung dưới đây lấy từ trang Thông tin thi dành cho thí sinh (Exams information for candidates) của Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn).
| Cần mang | Không được mang vào phòng thi |
|---|---|
| Phiếu dự thi | Balo |
| Giấy tờ tùy thân gốc còn hiệu lực, có ảnh, khớp với thông tin đăng ký (bản sao không được chấp nhận) | Điện thoại di động |
| Thi trên giấy (PBT): bút chì 2B (từ hai cái trở lên) và tẩy | Đồng hồ |
| Thi trên máy tính (iBT): không được mang giấy hoặc bút chì | Laptop |
| Máy nghe nhạc MP3 | |
| Đồng hồ bấm giờ | |
| Thiết bị điện tử có thể ghi âm, ghi hình | |
| Thức ăn | |
| Nước uống |
Trang này nêu rằng ngoài các vật dụng cần thiết, mọi vật dụng khác đều bị cấm mang vào phòng thi, bao gồm nhưng không giới hạn ở các mục trong bảng. Vật dụng được phép mang vào khi có sự đồng ý của giám thị gồm thuốc thiết yếu, v.v.
Thí sinh không xuất trình được giấy tờ tùy thân và phiếu dự thi khi vào phòng thi sẽ không được dự thi. Thí sinh trong trường hợp này cũng không đủ điều kiện đổi lịch, rút đăng ký hoặc hoàn tiền.
Nếu hộ chiếu đang được Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Entry-Exit Administration Bureau) hoặc cơ quan có thẩm quyền khác gia hạn hoặc cấp lại, thí sinh về nguyên tắc cần xuất trình biên nhận do cơ quan đó cấp và bản sao hộ chiếu gốc. Cả hai giấy tờ này đều phải có.
Thiết bị điện tử, thiết bị y tế, thuốc và tai nghe
Mọi thiết bị điện tử về nguyên tắc được tắt và cất đi, bao gồm nhưng không giới hạn ở điện thoại di động, máy tính bảng, laptop và đồng hồ. Nếu tìm thấy vật dụng bị cấm trong phòng thi, thí sinh sẽ bị loại khỏi kỳ thi và kết quả bị vô hiệu. Thí sinh trong trường hợp này không đủ điều kiện đổi lịch, rút đăng ký hoặc hoàn tiền.
Thí sinh cần dùng thiết bị y tế như máy trợ thính để vào phòng thi phải liên hệ trước với địa điểm thi để nộp đơn, kèm giấy chẩn đoán y tế. Nếu không làm vậy, thiết bị đó sẽ không được phép vào phòng thi.
Thuốc mang vào phòng thi về nguyên tắc được giám thị kiểm tra xem có bất thường không, trước khi được đặt lên bàn thi chính để giữ.
Sau phần thi nghe, hãy tháo tai nghe.
Quy định trong phòng thi và khi ra khỏi phòng
Thí sinh về nguyên tắc ngồi đúng chỗ được chỉ định và không được tự chọn chỗ ngồi. Thí sinh về nguyên tắc để giấy tờ tùy thân ở vị trí do giám thị chỉ định để kiểm tra. Thí sinh không được bắt đầu làm bài trước khi kỳ thi chính thức bắt đầu. Trong suốt kỳ thi, thí sinh làm theo hướng dẫn của giám thị. Nếu gặp vấn đề trong khi thi, hãy giơ tay để báo.
Nếu thí sinh không làm theo hướng dẫn của giám thị và quy định thi, giám thị sẽ chấm dứt bài thi của thí sinh. Việc này ảnh hưởng đến việc xử lý điểm về sau.
Trong HSKK (bài thi nói HSK, HSK Speaking Test), thí sinh phải đeo tai nghe trong suốt bài thi. Hãy bảo đảm giọng nói rõ ràng. Thí sinh không được rời phòng thi trong bài thi nói. Nếu rời phòng, kết quả bài thi nói sẽ bị vô hiệu, và sẽ không được đổi lịch hoặc hoàn tiền.
Trong bài thi không có giờ nghỉ, và thí sinh không được rời phòng thi. Nếu cần đi vệ sinh, thí sinh phải được trưởng coi thi (chief examiner) cho phép. Trước khi rời phòng, thí sinh giao phiếu dự thi và giấy tờ tùy thân cho giám thị. Khi quay lại phòng thi, giám thị sẽ xác minh danh tính và kiểm tra an ninh lần nữa. Sau khi xác minh, phiếu dự thi và giấy tờ tùy thân được trả lại. Thời gian bị mất sẽ không được bù.
Trước khi rời phòng thi, thí sinh mang theo phiếu dự thi và giấy tờ tùy thân. Trước khi rời địa điểm thi, thí sinh lấy đồ đạc cá nhân ở khu vực để đồ.
Nguồn
- Thông tin thi dành cho thí sinh (Exams information for candidates) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
Kiểm tra ngày 11/10/2026
Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.