Đến muộn khi thi HSK: khi nào còn được vào phòng thi, khi nào không
Theo quy định thi của Chinese Testing International (CTI), thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi trước 30 phút so với giờ bắt đầu ghi trên phiếu dự thi. Với thi viết, nếu đến sau giờ bắt đầu nhưng trước khi phần nghe kết thúc, thí sinh chỉ được vào phòng thi sau khi phần nghe kết thúc, và thời gian đã mất không được bù. Đến sau khi phần đọc bắt đầu thì không được vào phòng thi. Với thi nói, đến sau giờ bắt đầu thì không được vào.
Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch của website này từ trang chính thức, không phải bản dịch chính thức.
Giờ bắt đầu của từng cấp HSK
Bảng dưới đây ghi giờ bắt đầu in trên trang của từng cấp thi, theo giờ địa phương.
| Cấp thi | Giờ bắt đầu (giờ địa phương) | Trang nguồn |
|---|---|---|
| HSK 1 | 13:30 | Trang HSK 1 của CTI |
| HSK 2 | 09:00 | Trang HSK 2 của CTI |
| HSK 3 | 13:30 | Trang HSK 3 của CTI |
| HSK 4 | 09:00 | Trang HSK 4 của CTI |
| HSK 5 | 13:30 | Trang HSK 5 của CTI |
| HSK 6 | 09:00 | Trang HSK 6 của CTI |
Quy định về đến muộn dùng giờ ghi trên phiếu dự thi, không dùng giờ trong bảng này. Khi đối chiếu, người đọc xem giờ in trên phiếu dự thi của mình.
Đến muộn khi thi viết
Quy định về đến muộn được nêu cho các kỳ thi viết của HSK, YCT và BCT. Theo quy định này:
- Đến sau giờ bắt đầu nhưng trước khi phần nghe kết thúc: thí sinh chỉ được vào phòng thi sau khi phần nghe kết thúc. Thời gian đã mất không được bù.
- Đến sau khi phần đọc bắt đầu: thí sinh không được vào phòng thi.
Đến muộn khi thi nói
Quy định nêu cho các kỳ thi nói của HSK, YCT và BCT: thí sinh đến sau giờ bắt đầu ghi trên phiếu dự thi sẽ không được vào phòng thi.
Các bước khi đến địa điểm thi
Khi đến địa điểm thi, thí sinh làm theo thứ tự sau:
- Đến khu vực chờ.
- Cất đồ đạc cá nhân ở nơi an toàn để tránh thất lạc.
- Làm thủ tục kiểm tra danh tính và kiểm tra an ninh.
- Đi đến chỗ ngồi đã được phân.
- Chờ thi theo hướng dẫn của giám thị.
Trong thời gian chờ, thí sinh có thể đi vệ sinh. Thí sinh không có quyền tự chọn chỗ ngồi.
Trang quy định có phần riêng cho địa điểm thi ở các vùng khác của Trung Quốc và cho địa điểm ở Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan hoặc nước ngoài. Bài này chỉ tóm tắt phần thủ tục trên đây. Nếu cần biết quy định áp dụng cho địa điểm thi cụ thể, người đọc có thể hỏi trực tiếp địa điểm thi đã đăng ký.
Nguồn
- Quy định thi (Exams information for candidates (test regulations)) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
- Trang HSK 1 (HSK (Level 1) page) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
- Trang HSK 2 (HSK (Level 2) page) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
- Trang HSK 3 (HSK (Level 3) page) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
- Trang HSK 4 (HSK (Level 4) page) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
- Trang HSK 5 (HSK (Level 5) page) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
- Trang HSK 6 (HSK (Level 6) page) — Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
Kiểm tra ngày 11/10/2026
Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.