Trang không chính thức
HSK Exam Guide

Ngữ pháp HSK theo cấp: bảng ngữ pháp trong đề cương gồm những gì

Nguồn đã kiểm tra ngày

Đề cương thi HSK (HSK考试大纲) có một phần ngữ pháp riêng, gọi là Đề cương ngữ pháp (语法大纲), chia theo từng cấp với mỗi cấp một chương. Bảng ngữ pháp của HSK 1 có bốn cột: 类别, 类别名称, 细目 và 语法内容. Trong bảng có các tên loại như 语素, 词类, 短语 và 句子成分, cùng một số mục như “会、能” và “可以”.

Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch của chính trang này từ trang chính thức, không phải bản dịch chính thức.

Ngữ pháp nằm ở đâu trong đề cương

Đề cương thi HSK được ban hành vào tháng 11 năm 2025 và thực hiện từ tháng 7 năm 2026, theo trang bìa của tài liệu.

Mục lục chia đề cương thành năm phần: Đề cương nhiệm vụ (任务大纲) bắt đầu ở trang 1, Đề cương chủ đề (话题大纲) ở trang 55, Đề cương từ vựng (词汇大纲) ở trang 76, Đề cương chữ Hán (汉字大纲) ở trang 352 và Đề cương ngữ pháp (语法大纲) ở trang 382.

Theo mục lục, Đề cương ngữ pháp có các chương sau, với trang bắt đầu như sau:

Chương Trang bắt đầu
HSK 1 (一级) 383
HSK 2 (二级) 386
HSK 3 (三级) 389
HSK 4 (四级) 392
HSK 5 (五级) 395
HSK 6 (六级) 398
HSK 7–9 (七—九级) 400

HSK 7–9 là một chương chung cho ba cấp. Bài này chỉ xem bảng ngữ pháp của HSK 1. Với các cấp khác, bài chỉ nêu trang bắt đầu.

Bảng ngữ pháp HSK 1: bốn cột và các loại mục

Bảng HSK 1 (一级) có bốn cột: 类别 (loại), 类别名称 (tên loại), 细目 (mục chi tiết) và 语法内容 (nội dung ngữ pháp).

Các tên loại sau đây xuất hiện trong bảng HSK 1. Phần chữ trong ngoặc là cách dịch riêng của trang này, không chính thức:

  • 语素 (hình vị)
  • 词类 (từ loại)
  • 短语 (cụm từ)
  • 句子成分 (thành phần câu)
  • 句型 (mẫu câu)
  • 句子的类型 (loại câu)
  • 复句 (câu ghép)
  • 动作的态 (thể của hành động)
  • 特殊表达法 (cách diễn đạt đặc biệt)

Bài không ghép từng mục với một tên loại cụ thể, trừ khi chính tên mục đã cho thấy rõ điều đó.

Một số mục HSK 1 được nêu trong bảng

Các mục sau xuất hiện trong bảng HSK 1, được viết đúng như trong đề cương:

  • Tên loại 能愿动词 (động từ năng nguyện) xuất hiện trong bảng, cùng với các mục “会、能”, “想、要” và “可以”.
  • Bảng có mục “上、下、里、外、前、后”.
  • Tên loại 离合词 (động từ ly hợp) xuất hiện cùng với các mục “看病、睡觉、说话、上课、下课、上班、下班、生病”.

Các mục trên được nêu để người đọc thấy cách bảng HSK 1 trình bày ngữ pháp. Bài không nói mục nào thuộc tên loại nào, và không nói về nội dung của các cấp từ HSK 2 đến HSK 9 ngoài trang bắt đầu đã nêu ở trên.

Nguồn

Kiểm tra ngày 11/10/2026

Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.

Trợ lý HSK