HSK 6: cấu trúc bài thi, điểm đạt và số từ vựng
HSK 6 dành cho người học tiếng Trung ở trình độ trung cấp và người dùng thành thạo đã phát triển các kỹ năng nghe, đọc, viết nhất định, theo trang HSK (Level 6) của Chinese Testing International (CTI). Bài thi có 101 câu, khoảng 140 phút kể cả 5 phút để thí sinh điền thông tin cá nhân. Điểm tối đa là 300 điểm, còn câu về phiếu báo điểm trên trang này không nêu điểm đạt.
Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch của chính trang này từ trang chính thức, không phải bản dịch chính thức.
Cấu trúc bài thi và giờ bắt đầu
Trang HSK 6 ghi bài thi có tổng cộng 101 câu, chia thành ba phần: nghe, đọc và viết.
Phần tóm tắt trên trang ghi toàn bộ bài thi khoảng 140 phút, trong đó đã bao gồm 5 phút để thí sinh điền thông tin cá nhân.
Trang cũng ghi giờ bắt đầu thi là 09:00, theo giờ địa phương.
Phiếu báo điểm, điểm tối đa và hiệu lực
Phiếu báo điểm (score report) của HSK 6 có bốn điểm: nghe, đọc, viết và tổng điểm.
Trang nêu điểm tối đa là 300 điểm.
Câu về phiếu báo điểm trên trang HSK 6 nêu điểm tối đa 300 điểm nhưng không nêu điểm đạt. Người đọc có thể hỏi trung tâm thi về điểm đạt.
Điểm HSK có giá trị trong hai năm, tính từ ngày thi.
Từ vựng: con số của trang cấp độ và con số đếm từ đề cương
Trang HSK 6 mô tả bài thi đánh giá khả năng nghe, đọc, viết, bao quát các chủ đề, nhiệm vụ, ngữ pháp và vốn từ vựng từ 5.000 từ trở lên. Trang này cũng nêu bài thi tìm hiểu văn hóa Trung Quốc và bối cảnh quốc gia của Trung Quốc.
Đề cương thi HSK (HSK考试大纲) do Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ giữa Trung Quốc và nước ngoài (中外语言交流合作中心, CLEC) phát hành. Bìa đề cương ghi phát hành tháng 11 năm 2025 và thực hiện từ tháng 7 năm 2026.
Các con số dưới đây do trang này đếm từ số thứ tự trong các danh sách của đề cương. Đây không phải con số tổng do đề cương công bố.
| Nội dung (cấp 6) | Số lượng do trang này đếm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Từ vựng mới ở cấp 6 (số thứ tự 3601–5400) | 1.800 từ | Từ mới của riêng cấp 6 |
| Từ vựng tích lũy đến cấp 6 | 5.400 từ | Tính cả các cấp trước |
| Chữ Hán cần nhận biết (认读字) | 413 chữ | Danh sách đánh số từ 1 cho riêng cấp 6 |
| Chữ Hán cần viết được (书写字) | 150 chữ | Danh sách đánh số từ 1 cho riêng cấp 6 |
Con số 5.000 từ trên trang HSK 6 và con số 5.400 từ tích lũy trong đề cương đến từ hai tài liệu khác nhau. Bài này không nói con số nào áp dụng cho một kỳ thi cụ thể.
Nguồn
- Trang HSK (Level 6) của chinesetest.cn, Chinese Testing International (CTI), trang Dịch vụ thi tiếng Trung (chinesetest.cn)
- Đề cương thi HSK (HSK考试大纲), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ giữa Trung Quốc và nước ngoài (CLEC)
Kiểm tra ngày 11/10/2026
Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.