HSK 4: cấu trúc bài thi, điểm đạt và số từ vựng
HSK 4 dành cho người học và người dùng tiếng Trung ở trình độ trung cấp. Theo trang cấp độ của Chinese Testing International (CTI), bài thi có 100 câu, gồm phần nghe, đọc và viết, với thời gian khoảng 105 phút, kể cả 5 phút điền thông tin cá nhân. Điểm tối đa là 300, điểm đạt là 180, và điểm HSK có giá trị trong hai năm, tính từ ngày thi.
Đối tượng và nội dung bài thi
Phần tiếng Việt trong bài là cách diễn đạt của hskexam.org từ các trang gốc tiếng Anh và tiếng Trung, không phải bản dịch chính thức.
Trang cấp độ HSK 4 viết rằng bài thi dành cho người học và người dùng tiếng Trung ở trình độ trung cấp, đã có nền tảng vững chắc về nghe, đọc và viết tiếng Trung. Bài thi đánh giá các kỹ năng nghe, đọc và viết, cùng với các chủ đề, nhiệm vụ và ngữ pháp tương ứng. Bài thi cũng đánh giá vốn từ vựng rộng gồm 1.200 từ tiếng Trung, và tìm hiểu văn hóa Trung Quốc cùng bối cảnh quốc gia của Trung Quốc.
Trang không chép danh sách từ vựng vào đây. Danh sách từ nằm trong tab Vocabulary (Từ vựng) của trang cấp độ.
Số câu, thời gian và giờ bắt đầu
Trang cấp độ ghi HSK 4 có tổng cộng 100 câu, chia thành nghe, đọc và viết.
Cũng trên trang này, toàn bộ bài thi kéo dài khoảng 105 phút, kể cả 5 phút để thí sinh điền thông tin cá nhân.
Mục Test Start Time (giờ địa phương) ghi giờ bắt đầu thi là 09:00.
Phiếu báo điểm, điểm đạt và hiệu lực
Phiếu báo điểm HSK 4 có bốn mục điểm:
- Nghe
- Đọc
- Viết
- Tổng điểm (Total)
Điểm tối đa của HSK 4 là 300. Trang ghi rằng tổng điểm từ 180 trở lên được coi là điểm đạt. Điểm HSK có giá trị trong hai năm, tính từ ngày thi.
Đề cương HSK 3.0: số từ và chữ Hán của cấp 4
Đề cương thi HSK (HSK考试大纲) là tài liệu dài 406 trang, viết bằng tiếng Trung, do Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ giữa Trung Quốc và nước ngoài (CLEC) phát hành. Trang bìa ghi tài liệu được ban hành tháng 11 năm 2025 và thực hiện từ tháng 7 năm 2026. Đề cương chỉ có tiếng Trung, nên cách diễn đạt tiếng Việt trong phần này là của hskexam.org và không phải bản chính thức.
Các con số của cấp 4 trong đề cương được hskexam.org đếm từ số thứ tự trong các danh mục. Đề cương không in sẵn những tổng số này.
| Nội dung | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Từ vựng cấp 4 | 1.000 từ mới; tổng cộng 2.000 từ tính từ số 1 | Từ số thứ tự 1001 đến 2000 trong danh mục từ vựng |
| Chữ Hán cần nhận biết (认读字) | 441 | Danh mục chữ Hán cần nhận biết của cấp 4 |
| Chữ Hán cần viết được (书写字) | 150 | Danh mục chữ Hán cần viết được của cấp 4 |
Con số 1.200 từ trên trang cấp độ HSK 4 và các con số trong bảng trên đến từ hai tài liệu khác nhau. Bài viết này không nói con số nào áp dụng cho một ngày thi cụ thể. Bài viết cũng không trình bày bảng cấu trúc theo từng phần thi.
Nguồn
- HSK (Level 4), Chinese Testing International (CTI)
- Đề cương thi HSK (HSK考试大纲) / Syllabus for the Chinese Proficiency Test (PDF), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ giữa Trung Quốc và nước ngoài (CLEC)
Kiểm tra ngày 11/10/2026
Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.