Trang không chính thức
HSK Exam Guide

HSK 1: cấu trúc bài thi, điểm đạt và số từ vựng

Nguồn đã kiểm tra ngày

HSK 1 dành cho người mới học tiếng Trung đã có kỹ năng nghe và đọc cơ bản. Bài thi gồm 40 câu hỏi về nghe và đọc, kéo dài khoảng 40 phút, điểm tối đa là 200 và điểm đạt là 120.

Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch của chính trang này từ trang chính thức, không phải bản dịch chính thức.

Cấu trúc bài thi và giờ bắt đầu

Theo trang HSK 1 của Chinese Testing International (CTI), kỳ thi dành cho người mới học tiếng Trung đã có kỹ năng nghe và đọc cơ bản. Bài thi có tổng cộng 40 câu hỏi, chia thành phần nghe và phần đọc.

Trang ghi thời gian toàn bộ bài thi là khoảng 40 phút, bao gồm 5 phút để thí sinh điền thông tin cá nhân.

Trang ghi giờ bắt đầu thi là 13:30, theo giờ địa phương.

Điểm số, điểm đạt và thời hạn

Phiếu báo điểm (score report) của HSK 1 gồm ba điểm: điểm nghe, điểm đọc và tổng điểm.

Điểm tối đa là 200 điểm.

Tổng điểm từ 120 trở lên được tính là điểm đạt.

Trang HSK 1 ghi điểm HSK có giá trị hai năm, tính từ ngày thi.

Số từ vựng trên trang cấp 1 và trong Đề cương thi HSK

Trang HSK 1 ghi bài thi đánh giá vốn từ cơ bản gồm 150 từ tiếng Trung. Đây là con số của trang cấp 1.

Đề cương thi HSK (HSK考试大纲) là tài liệu PDF bằng tiếng Trung, do Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ giữa Trung Quốc và nước ngoài (CLEC) công bố. Đề cương ghi công bố vào tháng 11 năm 2025 và thực hiện từ tháng 7 năm 2026.

Đề cương không in sẵn tổng số từ hay chữ Hán. Theo cách đếm của trang này từ số thứ tự trong các danh sách, cấp 1 có:

  • Đề cương từ vựng (词汇大纲): số thứ tự 1–300, tức 300 từ.
  • Chữ Hán cần nhận biết (认读字): danh sách đánh số 1–246, tức 246 chữ.
  • Chữ Hán cần viết được (书写字): cấp 1 và cấp 2 dùng chung một danh sách 100 chữ, đánh số từ 1.

Con số 300 từ theo Đề cương từ vựng không phải con số 150 từ của trang HSK 1. Đây là hai tài liệu khác nhau. Bài viết này không xác định con số nào áp dụng cho một ngày thi cụ thể.

Nguồn

Kiểm tra ngày 11/10/2026

Trang này là bản tóm tắt không chính thức, không do Chinese Testing International (CTI), Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC) hay Bộ Giáo dục Trung Quốc phát hành; nếu có khác biệt, trang chính thức là căn cứ.

Trợ lý HSK